Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #47024

reactance

/ri:'æktəns/

danh từ

  • (điện học) điện kháng
Biến thể từ reactances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. opposition to the flow of electric current resulting from inductance and capacitance (rather than resistance)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...