Từ điển Anh–Việt

112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reactance

/ri:'æktəns/ phổ biến #47024

“reactances” là số nhiều của reactance — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ reactances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reactance

/ri:'æktəns/

danh từ

  • (điện học) điện kháng
Định nghĩa tiếng Anh

n. opposition to the flow of electric current resulting from inductance and capacitance (rather than resistance)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...