Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“reactants” là số nhiều của reactant — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #37031

reactant

/ri:'æktənt/

danh từ

  • (hoá học) chất phản ứng
Biến thể từ reactants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a chemical substance that is present at the start of a chemical reaction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...