reactant
“reactants” là số nhiều của reactant — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reactant
/ri:'æktənt/
danh từ
- (hoá học) chất phản ứng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a chemical substance that is present at the start of a chemical reaction