Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22854

reactivity

//

* danh từ
  • khả năng phản ứng, tính phản ứng, độ phản ứng
Biến thể từ reactivities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. ready susceptibility to chemical change

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...