Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reactivity

/,ri(:)æk'tiviti/ phổ biến #22854

“reactivities” là số nhiều của reactivity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính phản ứng danh từ

“The reactivity of sodium with water is well known.”Tính phản ứng của natri với nước là điều ai cũng biết.

Biến thể từ reactivities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reactivity

//

* danh từ
  • khả năng phản ứng, tính phản ứng, độ phản ứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. ready susceptibility to chemical change

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...