Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

readdress

/'ri:ə'dres/ phổ biến #44111

“readdressed” là quá khứ phân từ của readdress — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

readdress

/'ri:ə'dres/

ngoại động từ

  • thay địa chỉ, đề địa chỉ mới để chuyển tiếp (một bức thư vì người nhận thư đã đổi chỗ ở...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To address a second time; -- often used reflexively.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...