readership
/'ri:dәʃip/ Collins ★ phổ biến #14526
“readerships” là số nhiều của readership — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lượng độc giả
danh từ
“Their readership doubled online.”Lượng độc giả của họ tăng gấp đôi trực tuyến.
Biến thể từ
readerships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
readership
//
* danh từ- địa vị phó giáo sư; chức phó giáo sư
- số người đọc một tờ báo, tạp chí..., tập thể độc giả của một tờ báo, tạp chí...
Định nghĩa tiếng Anh
n. the audience reached by written communications (books or magazines or newspapers etc.)