Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

readiness

/'redinis/ Collins ★ phổ biến #7489

Nghĩa thường dùng

sự sẵn sàng danh từ

“Her readiness to learn new skills impressed everyone.”Sự sẵn sàng học hỏi kỹ năng mới của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.

Biến thể từ readinesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

readiness

/'redinis/

danh từ

  • sự sẵn sàng (làm việc gì)
    • have everything in readiness for departure: hây chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ để đi
    • to be in readiness: sẵn sàng
  • sự sẵn lòng, thiện ý
  • sự lưu loát, sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi
    • readiness of speech: sự ăn nói lưu loát
    • readiness of wit: sự nhanh trí
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of having been made ready or prepared for use or action (especially military action) n. prompt willingness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...