Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

readjust

/'ri:ə'dʤʌst/ TOEFL phổ biến #17822

“readjusting” là hiện tại phân từ của readjust — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

readjust

/'ri:ə'dʤʌst/

ngoại động từ

  • điều chỉnh lại; sửa lại cho đúng
  • thích nghi lại (với môi trường cũ...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. adjust anew v. adjust again after an initial failure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...