Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23992

readjustment

/'ri:ə'dʤʌstmənt/

danh từ

  • sự điều chỉnh lại; sự sửa lại cho đúng
  • sự thích nghi lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of adjusting again (to changed circumstances)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...