Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

readjustment

/'ri:ə'dʤʌstmənt/ phổ biến #23992

“readjustments” là số nhiều của readjustment — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ readjustments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

readjustment

/'ri:ə'dʤʌstmənt/

danh từ

  • sự điều chỉnh lại; sự sửa lại cho đúng
  • sự thích nghi lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of adjusting again (to changed circumstances)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...