Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30812

readmission

/'ri:əd'miʃn/

danh từ

  • sự để cho (ai) vào lại (nơi nào)
  • sự nhận lại, sự kết nạp lại
Biến thể từ readmissions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of admitting someone again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...