Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

readmission

/'ri:əd'miʃn/ phổ biến #30812
Biến thể từ readmissions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

readmission

/'ri:əd'miʃn/

danh từ

  • sự để cho (ai) vào lại (nơi nào)
  • sự nhận lại, sự kết nạp lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of admitting someone again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...