readmission
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
readmission
/'ri:əd'miʃn/
danh từ
- sự để cho (ai) vào lại (nơi nào)
- sự nhận lại, sự kết nạp lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of admitting someone again
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the act of admitting someone again
Đang tải...