readmission
“readmissions” là số nhiều của readmission — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
readmission
/'ri:əd'miʃn/
danh từ
- sự để cho (ai) vào lại (nơi nào)
- sự nhận lại, sự kết nạp lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of admitting someone again