readmit
/'ri:əd'mit/ phổ biến #28815
“readmitted” là quá khứ phân từ của readmit — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
readmit
/'ri:əd'mit/
ngoại động từ
- để cho (ai) vào lại (nơi nào)
- nhận lại, kết nạp lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. admit anew v. admit again or anew