readopt
/ri:ә'dɔpt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
readopt
//
* ngoại động từ- lại chấp nhận
- lại nhận làm con nuôi, lại nhận làm người thừa tự
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To adopt again.