Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“readopted” là quá khứ phân từ của readopt — đang hiển thị từ gốc:

readopt

//

* ngoại động từ
  • lại chấp nhận
  • lại nhận làm con nuôi, lại nhận làm người thừa tự
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To adopt again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...