Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“ready-mades” là số nhiều của ready-made — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★

ready-made

/'redi'meid/

ngoại động từ

  • thực hiện, thực hành (kế hoạch hy vọng...)
  • thấy rõ, hiểu rõ, nhận thức rõ (việc gì...)
  • tả đúng như thật; hình dung (việc gì...) đúng như thật
    • these details help to realize the scene: những chi tiết ấy giúp cho việc mô tả cảnh đó đúng như thật
  • bán được, thu được
    • to realize high prices: bán được giá cao
    • to realize a profit: thu được lãi
Biến thể từ ready-mades số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a manufactured artifact (as a garment or piece of furniture) that is made in advance and available for purchase\na. made for purchase and immediate use\ns. commercially produced; not homemade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...