reafforest
//
* ngoại động từ- trồng cây gây rừng
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To convert again into a forest, as a region of\n country.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. t. To convert again into a forest, as a region of\n country.
Đang tải...