Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #29096

reagent

//

* danh từ
  • thuốc thử
  • chất phản ứng
Biến thể từ reagents số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a chemical agent for use in chemical reactions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...