reagent
/ri:'eidʒәnt/ GRE phổ biến #29096
Biến thể từ
reagents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reagent
//
* danh từthuốc thử - chất phản ứng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a chemical agent for use in chemical reactions