Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reagent

/ri:'eidʒәnt/ GRE phổ biến #29096

“reagents” là số nhiều của reagent — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ reagents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reagent

//

* danh từ
  • thuốc thử
  • chất phản ứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a chemical agent for use in chemical reactions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...