real-time feedback
Nghĩa thường dùng
“The app provides real-time feedback on your progress.”Ứng dụng cung cấp phản hồi theo thời gian thực về tiến độ của bạn.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The app provides real-time feedback on your progress.”Ứng dụng cung cấp phản hồi theo thời gian thực về tiến độ của bạn.
Đang tải...