realia
/ri:'eiliә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
realia
//
* danh từ- số nhiều
- những vật, hoạt động để nối liền nhà trường với thực tế
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...