Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“realigning” là hiện tại phân từ của realign — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #19555

realign

//

* ngoại động từ
  • tổ chức lại/ tập hợp lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. align anew or better

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...