realizability
/rɪəlaɪzəbɪ'lɪtɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
realizability
//
- tính thực hiện được
- recursive r. tính thực hiện được đệ quy
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...