Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36542

realness

//

* danh từ
  • tính thực tế; thực tại
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being actual or real

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...