realness
phổ biến #36542
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
realness
//
* danh từ- tính thực tế; thực tại
Định nghĩa tiếng Anh
n the state of being actual or real
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the state of being actual or real
Đang tải...