Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

realtor /ˈriː.əl.tər/

danh từ

  • người môi giới bất động sản

ví dụ

The realtor showed us several properties. — Người môi giới bất động sản đã cho chúng tôi xem vài tài sản.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...