reannex
/,riːə'neks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reannex
//
* ngoại động từ- sáp nhập trở lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To annex again or anew; to reunite.
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To annex again or anew; to reunite.
Đang tải...