Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reaping

//

* danh từ
  • sự gặt hái
  • mùa gặt, mùa thu hoạch
Định nghĩa tiếng Anh

v gather, as of natural products\nv get or derive

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...