reappear
/'ri:ə'piə/ Collins ★ phổ biến #9045
“reappears” là ngôi 3 số ít của reappear — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
reappeared quá khứ
reappears ngôi 3 số ít
reappeared quá khứ phân từ
reappearing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reappear
/'ri:ə'piə/
nội động từ
- lại xuất hiện, lại hiện ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. appear again