Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29336

reappoint

/'ri:ə'pɔint/

ngoại động từ

  • phục hồi chức vị
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To appoint again.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...