reappoint
/'ri:ə'pɔint/
ngoại động từ
- phục hồi chức vị
Biến thể từ
reappointed quá khứ phân từ
reappointed quá khứ
reappointing hiện tại phân từ
reappoints ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To appoint again.