Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“rearrangements” là số nhiều của rearrangement — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #24804

rearrangement

/'ri:ə'reindʤmənt/

danh từ

  • sự sắp xếp lại, sự bố trí lại, sự sắp đặt lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. changing an arrangement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...