Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33356

rearward

/'riəwəd/

danh từ

  • phía sau
  • (quân sự), (như) rearguard

tính từ

  • ở sau, ở phía sau

phó từ

  • (như) rearwards
Định nghĩa tiếng Anh

n. direction toward the rear\ns. directed or moving toward the rear

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...