Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rearward

/'riəwəd/ phổ biến #33356
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rearward

/'riəwəd/

danh từ

  • phía sau
  • (quân sự), (như) rearguard

tính từ

  • ở sau, ở phía sau

phó từ

  • (như) rearwards
Định nghĩa tiếng Anh

n. direction toward the rear s. directed or moving toward the rear

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...