reassemble
“reassembles” là ngôi 3 số ít của reassemble — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“After the experiment, the scientists had to reassemble the equipment to conduct further tests.”Sau thí nghiệm, các nhà khoa học phải lắp ghép lại thiết bị để tiến hành các thử nghiệm tiếp theo.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reassemble
/'ri:ə'sembl/
động từ
- tập hợp lại
- lắp lại, ráp lại
- to reassemble a watch: lắp (ráp) lại một cái đồng hồ
Định nghĩa tiếng Anh
v. assemble once again, after taking something apart