Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“reassembles” là ngôi 3 số ít của reassemble — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #15828

reassemble

/'ri:ə'sembl/

động từ

  • tập hợp lại
  • lắp lại, ráp lại
    • to reassemble a watch: lắp (ráp) lại một cái đồng hồ
Định nghĩa tiếng Anh

v. assemble once again, after taking something apart

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...