Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“reassumed” là quá khứ phân từ của reassume — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #38462

reassume

/'ri:ə'sju:m/

ngoại động từ

  • lại khoác cái vẻ; lại giả bộ, lại giả đò, lại giả vờ
    • to reassume a look of innocence: lại giả vờ ra vẻ vô tội
  • lại đảm đương, lại đảm nhiệm
    • to reassume the responsibilities: lại nhận trách nhiệm
    • to reassume a duty: lại đảm đương nhiệm vụ
  • lại nắm lấy, lại chiếm lấy
    • to reassume authority: lại nắm lấy quyền hành
  • lại cho rằng, lại giả sử rằng
    • to reassume that this is true: lại cho rằng điều ấy đúng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To assume again or anew; to resume.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...