Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rebake

/'ri:'beik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rebake

/'ri:'beik/

ngoại động từ

  • nướng lại (bánh...)
  • nung lại (gạch, ngói...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...