Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rebaptize

/'ri:bæp'taiz/

“rebaptized” là quá khứ phân từ của rebaptize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rebaptize

/'ri:bæp'taiz/

ngoại động từ

  • (tôn giáo) rửa tội lại
  • đặt tên lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To baptize again or a second time.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...