Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rebate

/ri'beit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10514

“rebates” là số nhiều của rebate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hoàn tiền danh từ

“You can get a rebate on your next purchase.”Bạn có thể nhận được khoản hoàn tiền cho lần mua tiếp theo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rebate

//

  • (toán kinh tế) hạ giá
Định nghĩa tiếng Anh

n. a refund of some fraction of the amount paid v. give a reduction in the price during a sale v. cut a rebate in (timber or stone) v. join with a rebate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...