rebate
/ri'beit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10514
“rebates” là số nhiều của rebate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hoàn tiền
danh từ
“You can get a rebate on your next purchase.”Bạn có thể nhận được khoản hoàn tiền cho lần mua tiếp theo.
Biến thể từ
rebates số nhiều
rebating hiện tại phân từ
rebated quá khứ
rebated quá khứ phân từ
rebates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rebate
//
- (toán kinh tế) hạ giá
Định nghĩa tiếng Anh
n. a refund of some fraction of the amount paid v. give a reduction in the price during a sale v. cut a rebate in (timber or stone) v. join with a rebate