Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11503

rebirth

/'ri:'belou/

danh từ

  • sự sinh lại, sự hiện thân mới
Định nghĩa tiếng Anh

n. the revival of learning and culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...