Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rebirth

/'ri:'belou/ Collins ★ phổ biến #11503

“rebirths” là số nhiều của rebirth — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rebirth

/'ri:'belou/

danh từ

  • sự sinh lại, sự hiện thân mới
Định nghĩa tiếng Anh

n. the revival of learning and culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...