rebuilding
/'ri:'bildiɳ/ phổ biến #10254
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rebuilding
/'ri:'bildiɳ/
danh từ
- sự xây dựng lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. building again
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. building again
Đang tải...