Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10254

rebuilding

/'ri:'bildiɳ/

danh từ

  • sự xây dựng lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. building again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...