rebutment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rebutment
/ri'bʌtl/
danh từ
- sự bác bỏ (đề nghị của người nào, sự tố cáo, sự vu cáo, một học thuyết, một lập luận...)
- sự từ chối, sự cự tuyệt
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...