Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rebuttal

/ri'bʌtl/ GRE phổ biến #15012

Nghĩa thường dùng

Một phản hồi đối với một tuyên bố hoặc cáo buộc. danh từ

“His rebuttal effectively countered the accusations.”Phản bác của anh ta đã phản bác hiệu quả các cáo buộc.

Biến thể từ rebuttals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rebuttal

/ri'bʌtl/

danh từ

  • sự bác bỏ (đề nghị của người nào, sự tố cáo, sự vu cáo, một học thuyết, một lập luận...)
  • sự từ chối, sự cự tuyệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the speech act of refuting by offering a contrary contention or argument

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...