Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recalcitrance

/ri'kælsitrəns/ phổ biến #32737
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recalcitrance

/ri'kælsitrəns/

danh từ

  • tính hay câi lại, tính hay chống lại, tính cứng đầu cứng cổ, tính ngoan cố
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of being unmanageable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...