recalcitrant
/ri'kælsitrənt/ GRE phổ biến #17985
“recalcitrants” là số nhiều của recalcitrant — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cứng đầu, không chịu tuân thủ, khó bảo
tính từ
“The recalcitrant vendor refused to comply with updated standards.”Nhà cung cấp cứng đầu từ chối tuân thủ các tiêu chuẩn được cập nhật.
Biến thể từ
recalcitrants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recalcitrant
/ri'kælsitrənt/
tính từ
- hay câi lại, hay chống lại, cứng đầu cứng cổ, ngoan cố
danh từ
- người hay câi lại, người hay chống lại, người cứng đầu cứng cổ, người ngoan cố
Định nghĩa tiếng Anh
s. marked by stubborn resistance to authority