Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recalculation

/ri:'kælkjuleiʃәn/ phổ biến #42510

“recalculations” là số nhiều của recalculation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ recalculations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recalculation

//

* danh từ
  • sự tính toán lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of calculating again (usually to eliminate errors or to include additional data)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...