Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“recaped” là quá khứ phân từ của recap — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #25820

recap

/'ri:kæp/

ngoại động từ

  • (thông tục), (như) recapitulate
  • lắp nắp mới, lắp thiết bị bảo vệ mới
Định nghĩa tiếng Anh

n a summary at the end that repeats the substance of a longer discussion\nn a used automobile tire that has been remolded to give it new treads\nv summarize briefly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...