Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

receptacle provided

Nghĩa thường dùng

thùng chứa được cung cấp noun+verb

“Please dispose of unwanted items in the receptacle provided.”Vui lòng bỏ đồ không dùng vào thùng chứa đã được đặt sẵn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...