Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

receptacle

/ri'septəkl/ TOEFLGRE phổ biến #18066

“receptacles” là số nhiều của receptacle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chỗ chứa danh từ

“Please place your trash in the receptacle provided near the entrance of the park.”Xin vui lòng bỏ rác của bạn vào chỗ chứa gần lối vào công viên.

Biến thể từ receptacles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

receptacle

/ri'septəkl/

danh từ

  • đồ đựng (thùng, chai, lọ, hũ...)
  • chỗ chứa
  • (thực vật học) đế hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a container that is used to put or keep things in n. enlarged tip of a stem that bears the floral parts n. an electrical (or electronic) fitting that is connected to a source of power and equipped to receive an insert

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...