Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #10281

receptionist

/ri'sepʃənist/

danh từ

  • người tiếp khách (ở phòng khám bệnh, hiệu ảnh...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a secretary whose main duty is to answer the telephone and receive visitors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...