Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

receptionist

/ri'sepʃənist/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #10281

“receptionists” là số nhiều của receptionist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhân viên lễ tân danh từ

“The receptionist greeted every visitor.”Nhân viên lễ tân chào đón mọi khách đến.

Biến thể từ receptionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

receptionist

/ri'sepʃənist/

danh từ

  • người tiếp khách (ở phòng khám bệnh, hiệu ảnh...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a secretary whose main duty is to answer the telephone and receive visitors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...